genus rhagoletis

genus rhagoletis

A scientist examines a specimen of the genus Rhagoletis under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Ruồi Rhagoletis: "genus Rhagoletis" một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một chi trong họ Trypetidae (ruồi đục quả). Đây một nhóm phân loại bao gồm các loài ruồi nhỏ, thường gây hại cho các loại cây ăn quả.
dụ sử dụng
  • (Chi Rhagoletis bao gồm nhiều loài loài gây hại nông nghiệp.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Rhagoletis để hiểu về sự tiến hóa của ruồi đục quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Rhagoletis pomonella": loài ruồi đục quả táo, một loài nổi tiếng trong chi này.
    • The apple maggot, Rhagoletis pomonella, is a major pest of apple orchards. (Ruồi đục quả táo, Rhagoletis pomonella, một loài gây hại chính trong các vườn táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhagoletis (n): tên chi viết tắt, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Rhagoletis species are found worldwide. (Các loài Rhagoletis được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • Trypetidae (n): họ ruồi đục quả, họ chi Rhagoletis thuộc về.

Từ đồng nghĩa
  • Chi ruồi đục quả: cách gọi thông thường trong nông nghiệp.
  • Chi ruồi thuộc họ Trypetidae: cách mô tả phân loại chi tiết hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Species within the genus Rhagoletis: các loài trong chi Rhagoletis.
    • There are over 60 species within the genus Rhagoletis. ( hơn 60 loài trong chi Rhagoletis.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)